Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
653 6/8
656 2/8
653 2/8
654 4/8
653 6/8
665 6/8
668
664 6/8
666 2/8
665 4/8
676 2/8
677
676 2/8
677
676 2/8
-
-
-
682 6/8 *
682 6/8
680
680
680
680
680 6/8
-
-
-
688 *
688
-
-
-
699 4/8 *
699 4/8
-
-
-
706 *
706
-
-
-
706 6/8 *
706 6/8
-
-
-
701 2/8 *
701 2/8
-
-
-
701 2/8 *
701 2/8
-
-
-
707 6/8 *
707 6/8
-
-
-
707 6/8 *
707 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET