Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
473 4/8
476 6/8
473 4/8
475
476
486 2/8
488 6/8
486
486 6/8
488 2/8
496
497
496
497
496 6/8
502
505
502
505
504 6/8
517
517
517
517
517 4/8
533 4/8
533 4/8
533 4/8
533 4/8
534 4/8
-
-
-
545 4/8 *
545 4/8
-
-
-
550 *
550
-
-
-
546 6/8 *
546 6/8
-
-
-
553 6/8 *
553 6/8
-
-
-
562 *
562
-
-
-
563 2/8 *
563 2/8
-
-
-
571 6/8 *
571 6/8
-
-
-
543 2/8 *
543 2/8
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet