Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
691 6/8
716
687
713 6/8
693 2/8
693 6/8
718 2/8
688 6/8
715 6/8
695 4/8
702 4/8
724 4/8
696 2/8
722 4/8
702 4/8
711
732 6/8
705 6/8
731 4/8
712
715 4/8
736 2/8
715 4/8
734 2/8
717 4/8
735 4/8
735 4/8
735 4/8
735 4/8
717
705
719 6/8
704 6/8
715 4/8
703 2/8
710
713 4/8
710
713 4/8
706
710
728
710
725 6/8
713 6/8
711 4/8
711 4/8
710 4/8
710 4/8
716 2/8
-
-
-
718 2/8 *
718 2/8
675
675
671 2/8
671 2/8
669 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET