Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
541 6/8
544
541 4/8
541 6/8
542 2/8
549 4/8
551
549
549 2/8
549 4/8
557
557
557
557
557
562 2/8
562 6/8
562 2/8
562 6/8
562 6/8
-
-
-
571 2/8 *
571 2/8
-
-
-
583 *
583
-
-
-
592 6/8 *
592 6/8
-
-
-
596 *
596
-
-
-
589 2/8 *
589 2/8
-
-
-
596 2/8 *
596 2/8
-
-
-
604 4/8 *
604 4/8
-
-
-
607 *
607
-
-
-
608 2/8 *
608 2/8
-
-
-
606 *
606
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet