Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
652 4/8
653 4/8
652 4/8
653
653 2/8
663 4/8
664
663 2/8
663 6/8
664
673 4/8
673 4/8
673 2/8
673 2/8
673 6/8
679 2/8
679 2/8
679 2/8
679 2/8
679 4/8
677
677
675 6/8
675 6/8
677 2/8
-
-
-
684 6/8 *
684 6/8
-
-
-
694 2/8 *
694 2/8
-
-
-
701 4/8 *
701 4/8
-
-
-
702 2/8 *
702 2/8
-
-
-
697 2/8 *
697 2/8
-
-
-
697 2/8 *
697 2/8
-
-
-
703 6/8 *
703 6/8
-
-
-
703 6/8 *
703 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET