Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
618 2/8
620 4/8
602 2/8
611
617 6/8
617 2/8
620
605
613 2/8
617
621
623 4/8
610
618 6/8
621
628 6/8
631 6/8
618 6/8
627
629 2/8
641 2/8
644 2/8
631 4/8
639 6/8
642
650
652 6/8
641 4/8
652 6/8
650 6/8
-
-
-
652 6/8 *
652 6/8
644 4/8
644 4/8
636
644 2/8
644 4/8
649 6/8
649 6/8
649 6/8
649 6/8
649 6/8
658
659 6/8
658
659 6/8
658 4/8
-
-
-
664 4/8 *
664 4/8
-
-
-
662 6/8 *
662 6/8
-
-
-
641 *
641
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET