Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
649
651 2/8
648
649 2/8
649 2/8
660 6/8
662 4/8
659 4/8
661
660 6/8
670 6/8
672 4/8
670 4/8
672 4/8
671 6/8
-
-
-
678 2/8 *
678 2/8
673
673
673
673
674 4/8
-
-
-
681 6/8 *
681 6/8
-
-
-
692 6/8 *
692 6/8
-
-
-
699 4/8 *
699 4/8
-
-
-
700 2/8 *
700 2/8
-
-
-
695 2/8 *
695 2/8
-
-
-
695 2/8 *
695 2/8
-
-
-
701 6/8 *
701 6/8
-
-
-
701 6/8 *
701 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET