Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
615 2/8
615 4/8
606 4/8
608
615
617 4/8
618 4/8
610 4/8
612
618
623
624 2/8
616 2/8
617 4/8
623 6/8
632
632
624 6/8
625 6/8
632 2/8
643 6/8
645 2/8
637 4/8
638 4/8
645
651 2/8
653 2/8
648 6/8
650
653 6/8
-
-
-
655 2/8 *
655 2/8
643
650
643
644
646 4/8
-
-
-
650 6/8 *
650 6/8
-
-
-
659 6/8 *
659 6/8
-
-
-
665 6/8 *
665 6/8
-
-
-
664 *
664
-
-
-
642 2/8 *
642 2/8
-
-
-
1160 *
-
-
-
-
761 *
-
-
-
-
810 *
-
-
-
-
703 6/8 *
-
-
-
-
506 6/8 *
-
-
-
-
506 4/8 *
-
-
-
-
581 4/8 *
-
-
-
-
501 6/8 *
-
-
-
-
431 *
-
-
-
-
525 *
-
-
-
-
472 2/8 *
-
-
-
-
463 4/8 *
-
-
-
-
548 2/8 *
-
-
-
-
704 4/8 *
-
-
-
-
721 *
-
-
-
-
700 4/8 *
-
-
-
-
696 *
-
-
-
-
691 2/8 *
-
-
-
-
701 6/8 *
-
-
-
-
588 *
-
-
-
-
651 6/8 *
-
-
-
-
597 6/8 *
-
-
-
-
842 *
-
-
-
-
897 4/8 *
-
-
-
-
801 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET