Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
731 6/8
731 6/8
727 6/8
730
731 4/8
731 4/8
731 4/8
728 6/8
730 4/8
732 2/8
735 2/8
736
735
736
738 6/8
749 4/8
749 4/8
746 2/8
747 4/8
750 2/8
-
-
-
762 *
762
-
-
-
762 6/8 *
762 6/8
-
-
-
755 4/8 *
755 4/8
-
-
-
759 6/8 *
759 6/8
-
-
-
770 2/8 *
770 2/8
-
-
-
775 *
775
-
-
-
778 *
778
-
-
-
745 4/8 *
745 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET