Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
736 6/8
736 6/8
735 2/8
736
736 6/8
736
736
734 6/8
735
736
742
742
741 6/8
742
742 4/8
753
753 4/8
752
752 4/8
753 2/8
766
766
764
764
764 2/8
-
-
-
766 *
766
-
-
-
758 *
758
-
-
-
762 2/8 *
762 2/8
-
-
-
772 *
772
-
-
-
776 6/8 *
776 6/8
-
-
-
779 6/8 *
779 6/8
-
-
-
747 2/8 *
747 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET