Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
708 2/8
708 6/8
693 4/8
697
710 4/8
712
712 2/8
697 4/8
700 6/8
714 4/8
718
719
705 2/8
708 2/8
722 2/8
730
730
715 4/8
718 4/8
732 2/8
734
734 6/8
722
725 4/8
738 6/8
730
730
722
723 2/8
736 6/8
718
719 4/8
709
710 4/8
722
718
718
718
718
724 4/8
727 2/8
727 2/8
719
719
731 6/8
725 2/8
725 2/8
725 2/8
725 2/8
734 6/8
-
-
-
737 4/8
737 4/8
-
-
-
686 6/8
686 6/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts