Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
471 2/8
473
470 4/8
473
474 2/8
484
485 6/8
483 6/8
485 6/8
487 4/8
493 2/8
494 4/8
493 2/8
494
497
500 2/8
501 2/8
500
501 2/8
503 6/8
512
512
512
512
515
527
527
527
527
530 2/8
-
-
-
540 4/8 *
540 4/8
-
-
-
545 2/8 *
545 2/8
-
-
-
540 2/8 *
540 2/8
-
-
-
547 2/8 *
547 2/8
-
-
-
553 6/8 *
553 6/8
-
-
-
555 *
555
-
-
-
563 4/8 *
563 4/8
-
-
-
535 *
535
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet