Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
650 4/8
654 4/8
650
654
651 4/8
662 6/8
666 4/8
661 6/8
665 6/8
663 2/8
672 2/8
675 4/8
672 2/8
674 4/8
673 2/8
-
-
-
679 2/8 *
679 2/8
-
-
-
675 6/8 *
675 6/8
-
-
-
683 *
683
-
-
-
690 6/8 *
690 6/8
-
-
-
698 2/8 *
698 2/8
-
-
-
699 4/8 *
699 4/8
-
-
-
697 4/8 *
697 4/8
-
-
-
697 4/8 *
697 4/8
-
-
-
704 *
704
-
-
-
704 *
704
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET