Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
522
522
521 6/8
521 6/8
523 4/8
536
536
534 4/8
535
535 6/8
556 4/8
556 4/8
555 2/8
555 2/8
556 4/8
569 6/8
569 6/8
568
568
569 6/8
578
578
577
577
578
-
-
-
588 4/8 *
588 4/8
604
604 4/8
604
604
604 4/8
-
-
-
614 6/8 *
614 6/8
-
-
-
614 *
614
-
-
-
608 6/8 *
608 6/8
-
-
-
615 6/8 *
615 6/8
-
-
-
624 *
624
-
-
-
624 *
624
-
-
-
636 4/8 *
636 4/8
-
-
-
604 *
604
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet