Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bu
-
-
-
533 4/8 *
533 4/8
533 6/8
533 6/8
530 6/8
531 2/8
533 4/8
549 2/8
549 2/8
548 4/8
548 4/8
550 6/8
-
-
-
562 4/8 *
562 4/8
570 2/8
570 2/8
568 2/8
569
572
580
580
580
580
583 4/8
-
-
-
599 2/8 *
599 2/8
-
-
-
609 6/8 *
609 6/8
-
-
-
613 2/8 *
613 2/8
-
-
-
604 6/8 *
604 6/8
-
-
-
611 6/8 *
611 6/8
-
-
-
620 *
620
-
-
-
620 *
620
-
-
-
632 4/8 *
632 4/8
-
-
-
600 *
600
*Chỉ giá cả từ một phiên trước đó.
Nguồn: Vinanet