Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
560 6/8
560 6/8
560 6/8
560 6/8
559 6/8
573 4/8
574 4/8
573
574 4/8
572 4/8
595 2/8
596 6/8
595 2/8
596 6/8
595
617 6/8
618 4/8
617 6/8
618 2/8
617 6/8
632
632
632
632
631 6/8
-
-
-
643 4/8
643 4/8
-
-
-
655
655
-
-
-
666 4/8
666 4/8
-
-
-
672 4/8
672 4/8
-
-
-
669 2/8
669 2/8
-
-
-
660 6/8
660 6/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts