Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
562 6/8
568 6/8
559 6/8
568
561 6/8
576 2/8
581
572
579 4/8
575 4/8
599 2/8
605
595 2/8
603 6/8
598 2/8
622 4/8
629 2/8
619
627 4/8
621 6/8
638
643 6/8
634
642 2/8
637
649
654 4/8
644 4/8
652 6/8
649
653 6/8
662 6/8
653 6/8
662 2/8
659 2/8
668 2/8
672 4/8
664 2/8
672 4/8
670 6/8
-
678 2/8
678 2/8
678 2/8
676 4/8
671
673 6/8
669
673 6/8
670 6/8
-
663
663
663
661 6/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts