Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
724 2/8
724 2/8
724 2/8
724 2/8
721 2/8
733 4/8
733 4/8
729
733 2/8
729
741 4/8
741 4/8
739 2/8
739 2/8
737
754
754
751 2/8
753 4/8
749 6/8
763 4/8
765 2/8
763 4/8
764
761
-
-
-
765 4/8
765 4/8
747 2/8
750
747 2/8
748 4/8
747 4/8
-
-
-
750
750
-
-
-
755 2/8
755 2/8
760
760
760
760
755
759
759
759
759
751 2/8
-
-
-
718 4/8
718 4/8
Nguồn: Vinanet/TradingCharts