Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
545 6/8
545 6/8
537
537
545 2/8
556 2/8
558 2/8
547 6/8
547 6/8
556 2/8
581
582
571 4/8
571 4/8
580 2/8
603 2/8
604 2/8
594 6/8
594 6/8
602 6/8
619 2/8
619 2/8
610
610
618 2/8
630 2/8
631 2/8
621
621
630 6/8
636
636
633 2/8
633 2/8
642 4/8
650 2/8
650 4/8
645 2/8
646 4/8
654
-
-
-
660
660
-
-
-
655 4/8
655 4/8
645
645
645
645
648 4/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts