Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá đóng cửa mới nhất
Giá đóng cửa ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
542 6/8
543 4/8
539 2/8
539 2/8
539 4/8
552
556
546 6/8
547
551 2/8
575 6/8
579 4/8
569 2/8
569 6/8
575
597
601
591 6/8
591 6/8
597 4/8
611 4/8
615 6/8
605
605
613
624
626 6/8
616 2/8
616 4/8
624 2/8
636
636
627 2/8
627 2/8
635
649 4/8
650
642
642
648
-
-
-
655
655
-
-
-
650 4/8
650 4/8
-
-
-
646 4/8
646 4/8
-
-
-
1160
-
-
-
-
761
-
-
-
-
810
-
-
-
-
703 6/8
-
-
-
-
506 6/8
-
-
-
-
506 4/8
-
-
-
-
581 4/8
-
-
-
-
501 6/8
-
-
-
-
431
-
-
-
-
525
-
-
-
-
472 2/8
-
-
-
-
463 4/8
-
-
-
-
548 2/8
-
-
-
-
704 4/8
-
-
-
-
721
-
-
-
-
700 4/8
-
-
-
-
696
-
-
-
-
691 2/8
-
-
-
-
701 6/8
-
-
-
-
588
-
-
-
-
651 6/8
-
-
-
-
597 6/8
-
-
-
-
842
-
-
-
-
897 4/8
-
-
-
-
801
-
Nguồn: Vinanet/Tradingcharts