Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
614 4/8
616 6/8
607 4/8
610 6/8
611 4/8
617 6/8
620
611
614 6/8
615 2/8
617 4/8
620 6/8
612 4/8
616 4/8
616 4/8
625
627 4/8
623
623 2/8
624
635 6/8
637 2/8
630 6/8
633 6/8
633 2/8
637 4/8
642 4/8
634 2/8
638
637
-
631 4/8
631 4/8
631 4/8
631
600
606
600
606
607 4/8
-
608 4/8
608 4/8
608 4/8
610
-
619 4/8
619 4/8
619 4/8
620 4/8
-
621
621
621
622
-
613
613
613
614
-
592
592
592
593
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
Nguồn: Vinanet