Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,75
-0,04
-0,04%
Dầu WTI giao ngay
100,18
-0,19
-0,19%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
301,61
-1,20
-0,40%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
276,18
-0,13
-0,05%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,86
+0,04
+0,73%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg