Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 

Dầu Brent giao ngay

80,38
-1,29
-1,58%
Dầu WTI giao ngay
77,08
-0,10
-0,13%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
243,66
-1,03
-0,42%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
209,52
-1,18
-0,56%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,14
-0,04
-1,03%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet