Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,53
+0,01
+0,01%
Dầu WTI giao ngay
100,23
-0,12
-0,12%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
304,09
+1,02
+0,34%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
277,29
-0,43
-0,15%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
5,30
+0,07
+1,40%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg