Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,26
+0,18
+0,17%
Dầu WTI giao ngay
100,59
+0,29
+0,29%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
308,23
+0,41
+0,13%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
281,01
+0,48
+0,17%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
5,41
+0,20
+3,80%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg