Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
94,72
-0,16
-0,17%
Dầu Brent giao ngay
98,92
-0,13
-0,13%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
275,22
-0,41
-0,15%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
256,33
+0,45
+0,18%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,98
-0,01
-0,33%
 
Nguồn: Vinanet