Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
93,98
-0,44
-0,47%
Dầu Brent giao ngay
98,56
-0,41
-0,41%
Dầu WTI giao ngay
 
 
 
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
273,67
-0,84
-0,31%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
256,41
-0,51
-0,20%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,99
-0,02
-0,50%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Nguồn: Vinanet