Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
74,36
-0,22
-0,29%
Dầu Brent giao ngay
78,10
-0,37
-0,47%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
235,95
-2,18
-0,92%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
203,70
-0,68
-0,33%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,37
-0,00
-0,05%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Nguồn: Vinanet