Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,33
-0,13
-0,12%
Dầu WTI giao ngay
99,70
-0,04
-0,04%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,57
-0,24
-0,08%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
295,98
-0,46
-0,16%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,80
-0,01
-0,23%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg