Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,33
-0,13
-0,12%
Dầu WTI giao ngay
99,76
+0,34
+0,34%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,23
+0,83
+0,28%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
294,45
+0,57
+0,19%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,67
-0,05
-0,95%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg