Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,93
-0,20
-0,18%
Dầu WTI giao ngay
100,14
-0,63
-0,63%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,51
-0,24
-0,08%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
290,01
-1,81
-0,62%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,59
-0,15
-3,12%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg