Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu WTI giao ngay
102,22
-0,07
-0,07%
Dầu Brent giao ngay
108,06
-0,22
-0,20%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,66
-0,11
-0,04%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
288,28
+1,17
+0,41%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,14
-0,03
-0,62%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg