Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,69
+0,32
+0,29%
Dầu WTI giao ngay
102,87
+0,54
+0,53%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
295,23
+0,31
+0,11%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
296,80
+0,40
+0,13%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,54
-0,02
-0,33%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg