Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,94
-0,38
-0,34%
Dầu WTI giao ngay
103,91
-0,44
-0,42%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
294,52
-0,97
-0,33%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
299,61
-2,74
-0,91%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,48
+0,08
+1,70%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg