Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
109,88
-0,14
-0,13%
Dầu WTI giao ngay
103,37
-0,74
-0,71%
Xăng dầu (Uscent/gal)           
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,82
-1,17
-0,40%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
300,22
+0,70
+0,23%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,60
+0,09
+2,00%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg