Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
106,36
+0,12
+0,11%
Dầu WTI giao ngay
97,87
-1,02
-1,03%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
289,30
-5,01
-1,70%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
288,11
-7,86
-2,66%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,53
-0,00
-0,07%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg