Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,26
-0,21
-0,19%
Dầu WTI giao ngay
103,34
+0,03
+0,03%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
314,58
-0,10
-0,03%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
281,56
-0,91
-0,32%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
6,05
-0,10
-1,69%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg