Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,28
-0,02
-0,02%
Dầu WTI giao ngay
102,72
-0,03
-0,03%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
317,65
-0,12
-0,04%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
285,47
+0,81
+0,28%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
6,17
+0,10
+1,67%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg