Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,15
+0,30
+0,27%
Dầu WTI giao ngay
102,58
+0,38
+0,37%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
311,48
+1,56
+0,50%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
284,35
+1,02
+0,36%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
6,42
+0,28
+4,58%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg