Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,69
-0,14
-0,13%
Dầu WTI giao ngay
101,32
+1,06
+1,06%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
294,48
+2,54
+0,87%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
293,75
+2,86
+0,98%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,53
+0,01
+0,29%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg