Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
107,22
+0,16
+0,15%
Dầu WTI giao ngay
99,86
+0,36
+0,36%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
289,01
-1,63
-0,56%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
287,40
-3,52
-1,21%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,78
-0,02
-0,31%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg