Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,00
-0,13
-0,12%
Dầu WTI giao ngay
100,79
+0,02
+0,02%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
292,57
-0,18
-0,06%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
292,16
+0,34
+0,12%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,74
-0,01
-0,11%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg