Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
108,26
+0,37
+0,34%
Dầu WTI giao ngay
100,11
+0,12
+0,12%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
291,63
+0,95
+0,33%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
290,38
+0,78
+0,27%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,52
-0,02
-0,35%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg