Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,14
-0,05
-0,05%
Dầu WTI giao ngay
102,09
-0,28
-0,27%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
296,15
+1,75
+0,59%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
297,69
+0,76
+0,26%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,36
-0,01
-0,18%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg