Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,49
-0,06
-0,05%
Dầu WTI giao ngay
103,94
-0,13
-0,12%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
295,36
+0,03
+0,01%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
299,40
-0,02
-0,01%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,49
+0,01
+0,31%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Nguồn: Vinanet/Bloomberg