Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
-
-
-
662 *
662
-
-
-
597 2/8 *
597 2/8
-
-
-
567 2/8 *
567 2/8
-
-
-
577 *
577
-
-
-
582 6/8 *
582 6/8
-
-
-
587 4/8 *
587 4/8
-
-
-
572 4/8 *
572 4/8
-
-
-
571 4/8 *
571 4/8
-
-
-
577 2/8 *
577 2/8
-
-
-
580 4/8 *
580 4/8
-
-
-
583 *
583
-
-
-
549 4/8 *
549 4/8
-
-
-
547 2/8 *
547 2/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET