Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
435 4/8
435 6/8
435 4/8
435 4/8
435 6/8
441 2/8
441 6/8
441 2/8
441 4/8
441 6/8
446 4/8
447
446 4/8
446 4/8
446 6/8
448 4/8
449
448 4/8
448 6/8
449
452 4/8
453
452 4/8
453
453
461 2/8
461 4/8
461 2/8
461 2/8
462
-
-
-
468 *
468
-
-
-
471 *
471
-
-
-
466 2/8 *
466 2/8
463
463
463
463
463 6/8
-
-
-
471 *
471
-
-
-
474 4/8 *
474 4/8
-
-
-
475 6/8 *
475 6/8
-
-
-
464 *
464
-
-
-
457 4/8 *
457 4/8
-
-
-
467 2/8 *
467 2/8
-
-
-
456 *
456
-
-
-
545 4/8 *
-
-
-
-
589 6/8 *
-
-
-
-
657 *
-
-
-
-
547 4/8 *
-
-
-
-
359 4/8 *
-
-
-
-
375 *
-
-
-
-
421 4/8 *
-
-
-
-
350 *
-
-
-
-
305 *
-
-
-
-
392 *
-
-
-
-
354 *
-
-
-
-
356 6/8 *
-
-
-
-
375 2/8 *
-
-
-
-
478 *
-
-
-
-
574 4/8 *
-
-
-
-
664 *
-
-
-
-
679 *
-
-
-
-
716 4/8 *
-
-
-
-
713 *
-
-
-
-
580 *
-
-
-
-
669 4/8 *
-
-
-
-
608 *
-
-
-
-
755 6/8 *
-
-
-
-
777 4/8 *
-
-
-
-
718 6/8 *
-

* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,

VINANET