Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
707 6/8
709 4/8
707 6/8
709 4/8
708
688 6/8
690
688 4/8
689 2/8
688 4/8
672
673
671 6/8
672 6/8
671 6/8
568
568
567 2/8
567 6/8
567 2/8
544 2/8
545 4/8
544
545
544 2/8
554
555
554
554 6/8
554
562
562
562
562
561 2/8
-
-
-
566 4/8 *
566 4/8
-
-
-
539 *
539
535 6/8
535 6/8
535 6/8
535 6/8
536
-
-
-
540 4/8 *
540 4/8
-
-
-
543 6/8 *
543 6/8
-
-
-
547 *
547
-
-
-
534 4/8 *
534 4/8
-
-
-
532 4/8 *
532 4/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET