Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
712 6/8
712 6/8
712 6/8
712 6/8
711 4/8
691
691 6/8
690 2/8
691
691 2/8
671 6/8
672 2/8
671 2/8
672 2/8
672 4/8
564 6/8
565
564
564
564
542
542 2/8
540 6/8
541
541 6/8
551
551 4/8
550 6/8
551 2/8
551 4/8
-
-
-
558 2/8 *
558 2/8
564
564
564
564
564
-
-
-
538 6/8 *
538 6/8
532
532
531
531
532 6/8
-
-
-
537 2/8 *
537 2/8
-
-
-
540 4/8 *
540 4/8
-
-
-
543 6/8 *
543 6/8
-
-
-
531 2/8 *
531 2/8
-
-
-
533 *
533
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET