Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/bushel
726 4/8
728
726 4/8
728
725 2/8
703
707
702 4/8
706 4/8
703 4/8
680 4/8
684
679 6/8
683 6/8
680 4/8
570 6/8
573 2/8
570 2/8
572 4/8
571 2/8
546 2/8
550
546 2/8
548
547
556 6/8
559 6/8
556 6/8
557
556 6/8
-
-
-
564 *
564
-
-
-
569 *
569
-
-
-
543 6/8 *
543 6/8
537 4/8
540
537 4/8
538 4/8
537 6/8
540
540
540
540
541 6/8
-
-
-
545 *
545
-
-
-
548 2/8 *
548 2/8
-
-
-
535 6/8 *
535 6/8
-
-
-
533 6/8 *
533 6/8
* Chỉ giá cả từ một phiên trước đó,
VINANET